Thông số kỹ thuật
| Công suất tối đa | 750W |
| Chuẩn hiệu suất | 80 PLUS Bronze
Đảm bảo hiệu suất trên 80% tại mức tải 50% |
| Chuẩn ATX | ATX 3.1 |
| Chuẩn PCI-E | PCI-E Gen 5.1 |
| Điện áp vào (AC Input) | 100–240V AC, 12–6.3A, 50Hz–60Hz |
| Đầu ra (Output) | +12V 62.5A (750W) |
| Quạt làm mát | Quạt 120mm điều tốc thông minh theo tải hệ thống |
| Thiết kế cáp | 100% cáp dẹt đen, cố định (Fixed Flat Cable) |
| Tuổi thọ trung bình | 100,000 giờ |
| Bảo vệ hệ thống | SCP/OPP/UVP/OVP |
| Công nghệ | LLC Resonant Topology + Active PFC |
| Cổng kết nối | 20+4pin x1
CPU 4+4pin x2 PCI-E Gen 5.1 x1 PCI-E 6+2pin x4 SATA x6 Molex 4pin x3 |
Xem đầy đủ thông số

Đánh giá trung bình