Thông số kỹ thuật
| Loại ổ cứng | 2,5 inch |
|---|---|
| NAND Flash | 3D NAND |
| Kích cỡ (D x R x C) | 100.45 x 69.85 x 7mm / 3.95 x 2.75 x 0.27inch |
| Khối lượng | 50.8g / 1.79oz |
| Giao diện | SATA 6Gb/s |
| Đọc tuần tự (tối đa*) | Lên tới 520MB/s |
| Ghi tuần tự (tối đa*) | Lên tới 450MB/s |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 70°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C – 85°C |
| Khả năng chống sốc | 1500G/0,5mili-giây |
| MTBF | 2.000.000 giờ |
| Dung Lượng Terabytes Ghi Được (TBW)(Dung Lượng Tối Đa*) | 1120TB |
Xem đầy đủ thông số

Đánh giá trung bình