Thông số kỹ thuật
| Dung lượng | 1TB |
| Tốc độ đọc (SSD) | 1800MB/s |
| Tốc độ ghi (SSD) | 1500MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | NVMe PCIe |
| Kích thước | Gen3x4 M2.2280 |
Xem đầy đủ thông số
Dung lượng: 1TB
Tốc độ đọc (SSD): 1800MB/s
Tốc độ ghi (SSD): 1500MB/s
Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe
Kích thước: Gen3x4 M2.2280
| Dung lượng | 1TB |
| Tốc độ đọc (SSD) | 1800MB/s |
| Tốc độ ghi (SSD) | 1500MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | NVMe PCIe |
| Kích thước | Gen3x4 M2.2280 |
Chưa có đánh giá nào.
Đánh giá của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị công khai
Đánh giá trung bình